lập hạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết khí bắt đầu mùa hạ: "Lập hạ" là một trong 24 tiết khí trong lịch cổ truyền phương Đông, đánh dấu sự bắt đầu chính thức của mùa hạ. Tiết này thường rơi vào khoảng tháng Tư âm lịch, khi mặt trời ở kinh độ 45°.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau tiết lập hạ, thời tiết bắt đầu trở nên nóng ẩm hơn.
- Nông dân thường căn cứ vào tiết lập hạ để bắt đầu các công việc mùa vụ mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiết lập hạ": Cách gọi đầy đủ và trang trọng hơn.
- Tiết lập hạ năm nay đến sớm hơn mọi năm.
- "Đến hẹn lại lên, lập hạ về rồi": Cụm từ diễn tả tính chất tuần hoàn, đều đặn của thời tiết và các tiết khí.
- Đến hẹn lại lên, lập hạ về rồi, cây cối bắt đầu xanh tốt.
Biến thể và từ gần giống
- Tiết khí (danh từ): Chỉ 24 giai đoạn khí hậu trong năm theo lịch cổ truyền Á Đông, mỗi tiết dài khoảng 15 ngày.
- Hai mươi tư tiết khí phản ánh sự thay đổi tinh tế của tự nhiên.
- Lập xuân, lập thu, lập đông (danh từ): Các tiết khí đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân, mùa thu và mùa đông, tương tự như "lập hạ".
- Sau lập xuân là đến tiết vũ thủy.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu mùa hạ: Cụm từ giải thích nghĩa đơn giản.
- Tiết lập hạ có nghĩa là bắt đầu mùa hạ.
Thành ngữ liên quan
- "Lập hạ vũ trù": Thành ngữ cổ chỉ việc mưa rào thường xuất hiện sau tiết Lập hạ, có lợi cho cây cối.
- Đúng là "lập hạ vũ trù", vừa qua tiết đã có mưa rào.