lập hạ

Học thuật
Thân thiện
lập hạ

Lập hạ là tiết khí báo hiệu mùa hè bắt đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiết khí bắt đầu mùa hạ: "Lập hạ" một trong 24 tiết khí trong lịch cổ truyền phương Đông, đánh dấu sự bắt đầu chính thức của mùa hạ. Tiết này thường rơi vào khoảng tháng âm lịch, khi mặt trờikinh độ 45°.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo lịch âm, lập hạ thường rơi vào khoảng ngày 5 hoặc 6 tháng 5 dương lịch.
    • Sau tiết lập hạ, thời tiết bắt đầu trở nên nóng ẩm hơn.
    • Nông dân thường căn cứ vào tiết lập hạ để bắt đầu các công việc mùa vụ mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiết lập hạ": Cách gọi đầy đủ trang trọng hơn.
    • Tiết lập hạ năm nay đến sớm hơn mọi năm.
  • "Đến hẹn lại lên, lập hạ về rồi": Cụm từ diễn tả tính chất tuần hoàn, đều đặn của thời tiết các tiết khí.
    • Đến hẹn lại lên, lập hạ về rồi, cây cối bắt đầu xanh tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Tiết khí (danh từ): Chỉ 24 giai đoạn khí hậu trong năm theo lịch cổ truyền Á Đông, mỗi tiết dài khoảng 15 ngày.
    • Hai mươi tiết khí phản ánh sự thay đổi tinh tế của tự nhiên.
  • Lập xuân, lập thu, lập đông (danh từ): Các tiết khí đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân, mùa thu mùa đông, tương tự như "lập hạ".
    • Sau lập xuân đến tiết thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đầu mùa hạ: Cụm từ giải thích nghĩa đơn giản.
    • Tiết lập hạ có nghĩabắt đầu mùa hạ.
Thành ngữ liên quan
  • "Lập hạ trù": Thành ngữ cổ chỉ việc mưa rào thường xuất hiện sau tiết Lập hạ, lợi cho cây cối.
    • Đúng "lập hạ trù", vừa qua tiết đã mưa rào.
lập hạ

Lập hạ là tiết khí báo hiệu mùa hè bắt đầu.

  1. Tiết bắt đầu mùa hạ vào khoảng tháng âm lịch.